bìm bìm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây leo, thường mọc hoang ở bờ rào, bờ tường hoặc bụi cây, có hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng sớm, những bông hoa bìm bìm tím nở rộ trên bờ rào.
- Bìm bìm là loài cây dây leo quen thuộc ở nhiều vùng quê Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "leo như bìm bìm": một cách ví von để chỉ sự leo trèo nhanh hoặc sự bám víu, lan tỏa.
- Cậu bé ấy trèo cây leo như bìm bìm.
- "dây bìm bìm": cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ cây, nhấn mạnh phần thân dây leo của nó.
- Dây bìm bìm quấn chặt lấy thân cây gạo già.
Biến thể và từ gần giống
- Bìm bịp: một loài chim, hoàn toàn khác với cây bìm bìm. Đây là từ đồng âm khác nghĩa.
- Rau bìm bìm: một tên gọi khác cho cây bìm bìm, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh dân gian.
Từ đồng nghĩa
- Dây bìm: tên gọi tắt, thông tục.
- Hoa bìm bìm: cách gọi nhấn mạnh vào bộ phận hoa của cây.
- Liseron: tên gọi theo tiếng Pháp, dùng trong văn liệu chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- "Bám như bìm bìm": thành ngữ ví von chỉ sự bám víu chặt chẽ, dai dẳng, khó mà gỡ ra được.
- Nó cứ bám theo tôi như bìm bìm, đi đâu cũng thấy.
- d. Cây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.